Flare

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Flare sang Norwegian Krone

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Flare(FLR) sang Norwegian Krone(NOK) là kr0.059.
Số Tiền
FLR
FLR
Đã chuyển đổi sang
NOK
NOK
Cập nhật lần cuối 2026-07-31 03:55:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Flare(FLR) sang Norwegian Krone(NOK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 FLR khi 1 FLR được định giá tại 0.059 NOK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi FLR sang NOK

Trong quá khứ 1D, Flare có -0.11% sang NOK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Flare(FLR) đã tăng từ -0.11% lên NOK và trong 24 giờ qua, Norwegian Krone(NOK) đã tăng từ +0.11% lên FLR.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi FLR sang NOK?

Flare là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Flare là kr0.059 mỗi FLR. Với nguồn cung lưu thông 86,708,008,484.56 FLR, có nghĩa là Flare có tổng vốn hoá thị trường bằng kr5,170,368,026.45. Lượng giao dịch Flare đã thay đổi +kr2,910,538.58 trong 24 giờ qua là +0.14%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị kr23,176,634.64 của FLR đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

kr5.17B

Khối Lượng (24 giờ)

kr23.17M

Nguồn Cung Lưu Thông

86.70B FLR

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Flare là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 FLR là kr0.059 NOK. Nói cách khác, để mua 5 FLR, bạn sẽ phải trả kr0.29 NOK. Ngược lại, kr1 NOK cho phép bạn giao dịch 16.77 FLR trong khi kr50 NOK sẽ chuyển đổi thành 838.50 FLR, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -2.92%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.11%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 FLR sang Norwegian Krone là 0.060 NOK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 FLR đổi lấy 0.059 NOK, bằng -1.97% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Flare đã thay đổi -kr0.13 NOK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Flare đã thay đổi -0.69%.

FLR so với NOK

Số TiềnHôm nay ở mức 03:55
0.5 FLRkr0.029
1 FLRkr0.059
5 FLRkr0.29
10 FLRkr0.59
50 FLRkr2.98
100 FLRkr5.96
500 FLRkr29.81
1000 FLRkr59.62

NOK so với FLR

Số TiềnHôm nay ở mức 03:55
kr 0.58.38 FLR
kr 116.77 FLR
kr 583.85 FLR
kr 10167.70 FLR
kr 50838.50 FLR
kr 1001,677.01 FLR
kr 5008,385.09 FLR
kr 100016,770.18 FLR

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 03:5524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 FLRkr0.029kr0.029-0.11%
1 FLRkr0.059kr0.059-0.11%
5 FLRkr0.29kr0.29-0.11%
10 FLRkr0.59kr0.59-0.11%
50 FLRkr2.98kr2.97-0.11%
100 FLRkr5.96kr5.95-0.11%
500 FLRkr29.81kr29.78-0.11%
1000 FLRkr59.62kr59.56-0.11%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 03:551 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 FLRkr0.029kr0.029-1.97%
1 FLRkr0.059kr0.058-1.97%
5 FLRkr0.29kr0.29-1.97%
10 FLRkr0.59kr0.58-1.97%
50 FLRkr2.98kr2.92-1.97%
100 FLRkr5.96kr5.84-1.97%
500 FLRkr29.81kr29.21-1.97%
1000 FLRkr59.62kr58.43-1.97%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 03:551 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 FLRkr0.029kr-0.0369-0.69%
1 FLRkr0.059kr-0.0738-0.69%
5 FLRkr0.29kr-0.3691-0.69%
10 FLRkr0.59kr-0.7382-0.69%
50 FLRkr2.98kr-3.6914-0.69%
100 FLRkr5.96kr-7.3828-0.69%
500 FLRkr29.81kr-36.9142-0.69%
1000 FLRkr59.62kr-73.8285-0.69%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.