Ethereum

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ethereum sang Tunisian Dinar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ethereum(ETH) sang Tunisian Dinar(TND) là د.ت5,579.11.
Số Tiền
ETH
ETH
Đã chuyển đổi sang
TND
TND
Cập nhật lần cuối 2026-07-31 04:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ethereum(ETH) sang Tunisian Dinar(TND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ETH khi 1 ETH được định giá tại 5,579.11 TND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ETH sang TND

Trong quá khứ 1D, Ethereum có -0.03% sang TND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ethereum(ETH) đã tăng từ -0.03% lên TND và trong 24 giờ qua, Tunisian Dinar(TND) đã tăng từ +0.03% lên ETH.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ETH sang TND?

Ethereum là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Ethereum là د.ت5,579.11 mỗi ETH. Với nguồn cung lưu thông 120,682,333.68 ETH, có nghĩa là Ethereum có tổng vốn hoá thị trường bằng د.ت673,300,673,379.54. Lượng giao dịch Ethereum đã thay đổi -د.ت10,356,601,974.96 trong 24 giờ qua là -0.30%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị د.ت24,263,424,044.09 của ETH đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

د.ت673.30B

Khối Lượng (24 giờ)

د.ت24.26B

Nguồn Cung Lưu Thông

120.68M ETH

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ethereum là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ETH là د.ت5,579.11 TND. Nói cách khác, để mua 5 ETH, bạn sẽ phải trả د.ت27,895.57 TND. Ngược lại, د.ت1 TND cho phép bạn giao dịch 0.0(3)17 ETH trong khi د.ت50 TND sẽ chuyển đổi thành 0.0089 ETH, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.51%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.03%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ETH sang Tunisian Dinar là 5,657.23 TND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ETH đổi lấy 5,537.53 TND, bằng +19.85% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ethereum đã thay đổi -د.ت5,712.85 TND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ethereum đã thay đổi -0.51%.

ETH so với TND

Số TiềnHôm nay ở mức 04:00
0.5 ETHد.ت2,789.55
1 ETHد.ت5,579.11
5 ETHد.ت27,895.57
10 ETHد.ت55,791.15
50 ETHد.ت278,955.77
100 ETHد.ت557,911.54
500 ETHد.ت2,789,557.72
1000 ETHد.ت5,579,115.45

TND so với ETH

Số TiềnHôm nay ở mức 04:00
د.ت 0.50.0(4)8961 ETH
د.ت 10.0(3)17 ETH
د.ت 50.0(3)89 ETH
د.ت 100.0017 ETH
د.ت 500.0089 ETH
د.ت 1000.017 ETH
د.ت 5000.089 ETH
د.ت 10000.17 ETH

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 04:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ETHد.ت2,789.55د.ت2,790.08-0.03%
1 ETHد.ت5,579.11د.ت5,580.16-0.03%
5 ETHد.ت27,895.57د.ت27,900.81-0.03%
10 ETHد.ت55,791.15د.ت55,801.63-0.03%
50 ETHد.ت278,955.77د.ت279,008.15-0.03%
100 ETHد.ت557,911.54د.ت558,016.31-0.03%
500 ETHد.ت2,789,557.72د.ت2,790,081.55-0.03%
1000 ETHد.ت5,579,115.45د.ت5,580,163.11-0.03%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 04:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ETHد.ت2,789.55د.ت3,246.60+19.85%
1 ETHد.ت5,579.11د.ت6,493.21+19.85%
5 ETHد.ت27,895.57د.ت32,466.05+19.85%
10 ETHد.ت55,791.15د.ت64,932.11+19.85%
50 ETHد.ت278,955.77د.ت324,660.55+19.85%
100 ETHد.ت557,911.54د.ت649,321.10+19.85%
500 ETHد.ت2,789,557.72د.ت3,246,605.54+19.85%
1000 ETHد.ت5,579,115.45د.ت6,493,211.09+19.85%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 04:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ETHد.ت2,789.55د.ت-66.8692-0.51%
1 ETHد.ت5,579.11د.ت-133.7385-0.51%
5 ETHد.ت27,895.57د.ت-668.6925-0.51%
10 ETHد.ت55,791.15د.ت-1,337.3850-0.51%
50 ETHد.ت278,955.77د.ت-6,686.9253-0.51%
100 ETHد.ت557,911.54د.ت-13,373.8507-0.51%
500 ETHد.ت2,789,557.72د.ت-66,869.2535-0.51%
1000 ETHد.ت5,579,115.45د.ت-133,738.5070-0.51%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.